Bản dịch của từ Snowy owl trong tiếng Việt

Snowy owl

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Snowy owl(Noun)

snˈəʊi ˈaʊl
ˈsnoʊi ˈoʊɫ
01

Một loài cú trắng lớn, đặc trưng của vùng Bắc Cực, nổi bật với vẻ ngoài ấn tượng và khả năng săn mồi xuất sắc.

A large white owl native to the Arctic regions noted for its striking appearance and hunting ability

Ví dụ
02

Một loài cú tuyết Bubo scandiacus có bộ lông trắng đặc trưng, thường sống ở những vùng lạnh.

A species of owl Bubo scandiacus that has distinctive white plumage and is often found in cold climates

Ví dụ
03

Cú tuyết còn nổi tiếng với khả năng bay lặng lẽ và là một kẻ săn mồi mạnh mẽ của các loài thú nhỏ.

The snowy owl is also known for its silent flight and is a powerful predator of small mammals

Ví dụ