ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Snowy owl
Một loài cú trắng lớn, đặc trưng của vùng Bắc Cực, nổi bật với vẻ ngoài ấn tượng và khả năng săn mồi xuất sắc.
A large white owl native to the Arctic regions noted for its striking appearance and hunting ability
Một loài cú tuyết Bubo scandiacus có bộ lông trắng đặc trưng, thường sống ở những vùng lạnh.
A species of owl Bubo scandiacus that has distinctive white plumage and is often found in cold climates
Cú tuyết còn nổi tiếng với khả năng bay lặng lẽ và là một kẻ săn mồi mạnh mẽ của các loài thú nhỏ.
The snowy owl is also known for its silent flight and is a powerful predator of small mammals