sou
Noun
sou (Noun)
/sˈu/
/sˈu/
AI
Ví dụ
Ý kiến của anh ấy về vấn đề được nhóm coi là không quan trọng.His opinion on the matter was considered sou by the group.
Nhiều người tin rằng đóng góp của họ là không quan trọng trong các cuộc thảo luận xã hội.Many believe that their contributions are sou in social discussions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tôi đã tiết kiệm sou của mình cho vé concert cuối tuần.I saved my sou for the weekend concert tickets.
Cô ấy không còn một sou nào sau khi mua sắm ở trung tâm thương mại.She didn't have a sou left after shopping at the mall.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Ví dụ
Năm 1789, một sou mua được một ổ bánh mì ở Pháp.In 1789, one sou bought a loaf of bread in France.
Một sou không có giá trị nhiều trong nền kinh tế ngày nay.One sou does not hold much value in today's economy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sou" trong tiếng Anh là một thuật ngữ cổ, thường chỉ về một đồng tiền nhỏ hoặc số tiền không đáng kể. Trong tiếng Anh Mỹ, "sou" hiếm khi được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại hiện tại, nhưng vẫn được hiểu như một biểu tượng của sự không đáng giá. Ở Anh, từ này ít phổ biến hơn, và khi được dùng, thường liên quan đến giá trị lịch sử hoặc văn hóa. Tóm lại, "sou" là một từ ít được sử dụng trong cả hai biến thể tiếng Anh, nhưng mang nhiều ý nghĩa văn hóa.