Anh - Việt

Bản dịch của từ Sou trong tiếng Việt

sou

Noun

sou (Noun)

/sˈu/
/sˈu/
AI

Nghĩa 01

(từ cổ, ít dùng) Một món đồ có giá trị rất nhỏ; một phần rất nhỏ, không đáng kể.

dated A thing of the smallest value a whit a jot.

Ví dụ
Ý kiến của anh ấy về vấn đề được nhóm coi là không quan trọng.His opinion on the matter was considered sou by the group.
Nhiều người tin rằng đóng góp của họ là không quan trọng trong các cuộc thảo luận xã hội.Many believe that their contributions are sou in social discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Từ lóng cổ, chỉ tiền lẻ hoặc tiền tiêu vặt nhỏ (tương đương vài xu/cent).

dated slang Cent pocket money.

Ví dụ
Tôi đã tiết kiệm sou của mình cho vé concert cuối tuần.I saved my sou for the weekend concert tickets.
Cô ấy không còn một sou nào sau khi mua sắm ở trung tâm thương mại.She didn't have a sou left after shopping at the mall.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một loại tiền đồng đồng cổ của Pháp, tương đương một phần hai mươi của livre (khoảng 12 denier); tương tự như quan hệ giữa shilling và pound trong hệ Anh.

historical An old French copper coin equal to one twentieth of a livre or twelve deniers one sou is to the livre as one shilling is to the pound.

Ví dụ
Năm 1789, một sou mua được một ổ bánh mì ở Pháp.In 1789, one sou bought a loaf of bread in France.
Một sou không có giá trị nhiều trong nền kinh tế ngày nay.One sou does not hold much value in today's economy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh