Bản dịch của từ Spiking trong tiếng Việt
Spiking

Spiking (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động đâm thủng hoặc làm thủng.
The act of piercing or puncturing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sự gia tăng hoặc tăng đột ngột, đặc biệt là về giá cả hoặc mức độ.
A sudden increase or rise especially in prices or levels.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Spiking (Verb)
Spiking (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Có gai hoặc phần nhô ra nhọn.
Having spikes or pointed projections.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "spiking" có nghĩa là tác động một cách nhanh chóng và mạnh mẽ đến một chỉ số, thường liên quan đến sự gia tăng đột ngột trong dữ liệu hoặc hoạt động. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "spiking" chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin và thể thao. Tuy nhiên, từ này cũng có thể được sử dụng trong y học, như trong "spiking fever", ám chỉ việc sốt cao đột ngột. Dù cách phát âm có thể giống nhau, ngữ cảnh sử dụng có thể khác biệt giữa hai biến thể ngôn ngữ.
Họ từ
Từ "spiking" có nghĩa là tác động một cách nhanh chóng và mạnh mẽ đến một chỉ số, thường liên quan đến sự gia tăng đột ngột trong dữ liệu hoặc hoạt động. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "spiking" chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin và thể thao. Tuy nhiên, từ này cũng có thể được sử dụng trong y học, như trong "spiking fever", ám chỉ việc sốt cao đột ngột. Dù cách phát âm có thể giống nhau, ngữ cảnh sử dụng có thể khác biệt giữa hai biến thể ngôn ngữ.
