Bản dịch của từ Spiking trong tiếng Việt
Spiking

Spiking(Adjective)
Có những gai hoặc những dốc nhọn.
It has a spike or a protruding point.
具有尖刺或尖锐突起的结构
Liên quan đến hoặc đặc trưng bởi sự tăng vọt đột ngột.
Related to or characterized by a sudden spike.
与急剧上升有关的,或具有明显上涨特征的
Spiking(Noun)
Sự tăng đột biến, đặc biệt là về giá cả hoặc mức độ.
A sudden rise or surge, especially in prices or levels.
价格或水平的突然上升或攀升
Spiking(Verb)
Dạng động từ của Spiking (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Spike |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Spiked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Spiked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Spikes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Spiking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "spiking" có nghĩa là tác động một cách nhanh chóng và mạnh mẽ đến một chỉ số, thường liên quan đến sự gia tăng đột ngột trong dữ liệu hoặc hoạt động. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "spiking" chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin và thể thao. Tuy nhiên, từ này cũng có thể được sử dụng trong y học, như trong "spiking fever", ám chỉ việc sốt cao đột ngột. Dù cách phát âm có thể giống nhau, ngữ cảnh sử dụng có thể khác biệt giữa hai biến thể ngôn ngữ.
Họ từ
Từ "spiking" có nghĩa là tác động một cách nhanh chóng và mạnh mẽ đến một chỉ số, thường liên quan đến sự gia tăng đột ngột trong dữ liệu hoặc hoạt động. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "spiking" chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin và thể thao. Tuy nhiên, từ này cũng có thể được sử dụng trong y học, như trong "spiking fever", ám chỉ việc sốt cao đột ngột. Dù cách phát âm có thể giống nhau, ngữ cảnh sử dụng có thể khác biệt giữa hai biến thể ngôn ngữ.
