Bản dịch của từ Squirt trong tiếng Việt

Squirt

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Squirt(Noun)

skwɚɹt
skwˈɝt
01

Một dòng mỏng hoặc một lượng nhỏ chất lỏng phun ra từ đâu đó (ví dụ: một tia nước nhỏ; một ít chất lỏng bị bắn ra). Dùng để chỉ luồng chất lỏng yếu, ngắn hoặc lượng nhỏ được phun/đẩy ra.

A thin stream or small quantity of liquid squirted from something.

细流或喷出的小液体

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Người yếu ớt, nhỏ bé hoặc không quan trọng; người bị xem thường, thường dùng một cách khinh miệt hoặc đùa cợt.

A puny or insignificant person.

微不足道的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một tín hiệu vô tuyến được nén và truyền ở tốc độ cao (dạng xung ngắn). Nói cách khác, là một luồng dữ liệu vô tuyến được ép lại để gửi nhanh qua kênh liên lạc.

A compressed radio signal transmitted at high speed.

高速传输的压缩信号

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Squirt(Verb)

skwɚɹt
skwˈɝt
01

Đẩy hoặc phun một chất lỏng ra khỏi một lỗ nhỏ thành tia nhanh; làm cho chất lỏng bắn ra thành luồng nhỏ và mạnh.

Cause a liquid to be ejected from a small opening in a thin fast stream or jet.

从小孔快速喷出液体

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Truyền đạt thông tin một cách cô đọng, ngắn gọn hoặc đẩy nhanh tốc độ truyền (nhồi nhét nhiều nội dung vào ít thời gian/khung chữ).

Transmit information in highly compressed or speededup form.

快速传递信息

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ