Anh - Việt

Bản dịch của từ Standardizer trong tiếng Việt

standardizer

NounVerb

standardizer (Noun)

/ˈstæn.dɚˌdaɪ.zɚ/
/ˈstæn.dɚˌdaɪ.zɚ/
AI

Nghĩa 01 · Người hoặc tổ chức thiết lập, duy trì hoặc áp dụng một tiêu chuẩn, quy chuẩn hoặc chuẩn mực để mọi người tuân theo.

Người hoặc tổ chức thiết lập, duy trì hoặc áp dụng một tiêu chuẩn, quy chuẩn hoặc chuẩn mực để mọi người tuân theo.

one that establishes or maintains a standard or norm.

Ví dụ
Trường đã triển khai một bộ chuẩn mới cho hệ thống điểm.The school implemented a new standardizer for grading systems.
Công ty đã thuê một người thiết lập chuẩn để đảm bảo tính nhất quán về chất lượng sản phẩm.The company hired a standardizer to ensure product quality consistency.

standardizer (Verb)

/ˈstæn.dɚˌdaɪ.zɚ/
/ˈstæn.dɚˌdaɪ.zɚ/
AI

Nghĩa 01 · (động từ) Làm cho phù hợp với tiêu chuẩn; điều chỉnh hoặc chuẩn hóa để tuân theo một quy định, mẫu mực hoặc tiêu chuẩn chung.

(động từ) Làm cho phù hợp với tiêu chuẩn; điều chỉnh hoặc chuẩn hóa để tuân theo một quy định, mẫu mực hoặc tiêu chuẩn chung.

to bring into conformity with a standard.

Ví dụ
Chính phủ sẽ chuẩn hóa dịch vụ xã hội trên toàn tiểu bang vào năm 2025.The government will standardize social services across all states by 2025.
Họ không chuẩn hóa phúc lợi cho công nhân ở các khu vực khác nhau.They do not standardize benefits for workers in different regions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh