standardiser
standardiser (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
standardiser (Noun)
Nghĩa 01 · Người hoặc công ty chịu trách nhiệm thiết lập, duy trì hoặc quản lý một tiêu chuẩn (quy định, chuẩn mực) để mọi người hoặc tổ chức khác tuân theo.
Người hoặc công ty chịu trách nhiệm thiết lập, duy trì hoặc quản lý một tiêu chuẩn (quy định, chuẩn mực) để mọi người hoặc tổ chức khác tuân theo.
A person or company responsible for setting or maintaining a standard.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Standardiser" là một từ tiếng Anh, chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Anh (British English), ám chỉ hành động làm cho một cái gì đó trở nên tiêu chuẩn, đồng nhất hoặc phù hợp với một tiêu chuẩn nhất định. Từ này có phiên bản Mỹ là "standardize". Sự khác biệt giữa "standardiser" và "standardize" không chỉ nằm ở hình thức viết mà còn ở cách phát âm; "standardiser" thường được phát âm là /ˈstændərdaɪzər/ trong khi "standardize" có phát âm tương tự nhưng không có âm "r" ở giữa. Từ này quan trọng trong các lĩnh vực như quản lý chất lượng và nghiên cứu thị trường.