Anh - Việt

Bản dịch của từ Standardiser trong tiếng Việt

standardiser

VerbNoun

standardiser (Verb)

/stˈændɚdˌaɪzɚz/
/stˈændɚdˌaɪzɚz/
AI

Nghĩa 01 · Đặt ra hoặc duy trì một tiêu chuẩn chung; làm cho cái gì đó tuân theo chuẩn mực đã định.

Đặt ra hoặc duy trì một tiêu chuẩn chung; làm cho cái gì đó tuân theo chuẩn mực đã định.

Set or maintain a standard.

Ví dụ
Chính phủ sẽ chuẩn hóa giáo dục trong tất cả các trường công lập vào năm 2024.The government will standardise education across all public schools in 2024.
Họ không chuẩn hóa chất lượng dịch vụ y tế ở các khu vực nông thôn.They do not standardise the quality of healthcare services in rural areas.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

standardiser (Noun)

/stˈændɚdˌaɪzɚz/
/stˈændɚdˌaɪzɚz/
AI

Nghĩa 01 · Người hoặc công ty chịu trách nhiệm thiết lập, duy trì hoặc quản lý một tiêu chuẩn (quy định, chuẩn mực) để mọi người hoặc tổ chức khác tuân theo.

Người hoặc công ty chịu trách nhiệm thiết lập, duy trì hoặc quản lý một tiêu chuẩn (quy định, chuẩn mực) để mọi người hoặc tổ chức khác tuân theo.

A person or company responsible for setting or maintaining a standard.

Ví dụ
Người tiêu chuẩn hóa đã đảm bảo các thực hành công bằng tại trung tâm sức khỏe cộng đồng.The standardiser ensured fair practices at the community health center.
Người tiêu chuẩn hóa đã không phê duyệt các hướng dẫn xã hội lỗi thời năm ngoái.The standardiser did not approve the outdated social guidelines last year.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh