stands
stands (Noun)
Nghĩa 01 · Dạng số nhiều của “stand” (danh từ), chỉ các giá, quầy, bục hoặc chỗ đứng; ví dụ: các gian hàng, các quầy bán hàng, các bục trưng bày hoặc các nơi để đồ/đứng.
Dạng số nhiều của “stand” (danh từ), chỉ các giá, quầy, bục hoặc chỗ đứng; ví dụ: các gian hàng, các quầy bán hàng, các bục trưng bày hoặc các nơi để đồ/đứng.
plural of stand.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của stands (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
stand | stands |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "stands" là dạng số nhiều của danh từ "stand", có nghĩa là vị trí, chỗ đứng hoặc thiết bị dùng để đặt đồ vật. Trong tiếng Anh Anh, "stands" thường được sử dụng liên quan đến những vật dụng như giá đỡ hoặc bệ đỡ. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng từ này trong nhiều ngữ cảnh hơn, bao gồm cả các cụm từ như "food stands" (quầy thực phẩm). Phát âm giữa hai biến thể này cũng có sự khác biệt nhẹ, với ngữ điệu và nhấn âm khác nhau.