Bản dịch của từ Stickling trong tiếng Việt
Stickling

Stickling (Noun)
Hành động hoặc thái độ khăng khăng, cố chấp trong việc đòi hỏi hoặc ép buộc mọi việc phải theo một cách nhất định; nỗ lực mạnh mẽ, kiên quyết để đạt được hoặc giữ đúng một hình thức, quy tắc hay cách làm đã được đặt ra.
The action or an act of stickle especially in early use vigorous striving or participation in later use insistence that something should follow a prescribed form or be done in a prescribed way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tên chung cho các loài cá nước ngọt hoặc nước mặn có xương gai trên lưng, thuộc họ cá gai (Gasterosteidae). Chúng thường nhỏ, thân có các gai cứng ở lưng và sống ở vùng nước ven bờ hoặc cửa sông.
Any of various spinous saltwater or freshwater fishes specifically a stickleback family Gasterosteidae.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "stickling" xuất phát từ động từ "stickle", có nghĩa là cãi cọ hoặc bắt bẻ vì những chi tiết nhỏ nhặt. Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ những hành vi hoặc tính cách nhấn mạnh vào các quy tắc, tiêu chuẩn một cách quá mức. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt lớn về mặt ý nghĩa; tuy nhiên, ở tiếng Anh Anh, "stickling" có thể được sử dụng phổ biến hơn trong ngữ cảnh dân dã so với tiếng Anh Mỹ.
Họ từ
Từ "stickling" xuất phát từ động từ "stickle", có nghĩa là cãi cọ hoặc bắt bẻ vì những chi tiết nhỏ nhặt. Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ những hành vi hoặc tính cách nhấn mạnh vào các quy tắc, tiêu chuẩn một cách quá mức. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt lớn về mặt ý nghĩa; tuy nhiên, ở tiếng Anh Anh, "stickling" có thể được sử dụng phổ biến hơn trong ngữ cảnh dân dã so với tiếng Anh Mỹ.
