Bản dịch của từ Stickle trong tiếng Việt
Stickle

Stickle(Adjective)
Stickle(Verb)
(động từ) chống lại, phản đối hoặc cư xử nhằm gây khó khăn/đấu tranh với ai đó; kháng cự ý kiến, hành động của người khác.
With against to fight or act in opposition to to resist.
抵抗
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(động từ) Cố gắng giành được hoặc tranh đấu để đạt được điều mình muốn, thường là một mục tiêu, vấn đề hoặc nguyên tắc; đối đầu, tranh cãi vì một lập trường. Từ này ít dùng và có thể xuất hiện trong cấu trúc “stickle for” hoặc “stickle up (with)”.
With for to strive or contend for a desired object an issue principle etc Also with up and with Now somewhat rare.
为某个目标或原则而坚持努力
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(động từ) Làm trọng tài hoặc điều khiển một trận đấu (đặc biệt là đấu vật Cornwall); rộng hơn là can thiệp, làm trung gian hoặc đứng ra hòa giải giữa các bên.
To officiate at a wrestling match or other contest to act as a referee Hence more generally to act as a mediator to intercede or intervene Frequently with between among Now only with reference to Cornish wrestling.
裁判,调解
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Stickle (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Stickle |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Stickled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Stickled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Stickles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Stickling |
Stickle(Noun)
Một đoạn sông nơi lòng sông dốc, nước nông và chảy xiết; tức là một ghềnh hoặc thác nhỏ, chỗ nước chảy nhanh.
Originally English regional southwestern A section of river where the bed slopes and the water is shallow and runs swiftly a rapid.
水流急的浅滩
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "stickle" có nghĩa là hành động gây khó khăn hoặc cứng nhắc trong việc yêu cầu ai đó tuân thủ các quy tắc hoặc tiêu chuẩn, thường liên quan đến việc khăng khăng trong những điều nhỏ nhặt. Từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Anh, với phiên bản tiếng Anh Mỹ là "stickler". Mặc dù cả hai từ đều có nghĩa tương tự, "stickler" phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ và thường được dùng để chỉ những người nghiêm khắc về việc tuân thủ quy tắc.
Từ "stickle" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "stipula", có nghĩa là "cành cây" hoặc "thân cây". Trong tiếng Anh, "stickle" xuất hiện từ cuối thế kỷ 14 với ý nghĩa ban đầu liên quan đến sự kiện, sự xung đột hoặc tranh cãi. Theo thời gian, từ này đã dần mang nghĩa "kiên quyết" hay "cương quyết", thể hiện sự không từ bỏ trong việc duy trì nguyên tắc hoặc quan điểm. Sự thay đổi này phản ánh sự gắn bó của từ với khái niệm cứng rắn và không dễ dàng thỏa hiệp trong giao tiếp xã hội.
Từ "stickle" có tần suất sử dụng thấp trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi từ này ít xuất hiện trong ngữ cảnh chính thức. Trong phần Nói và Viết, từ này thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến tranh luận hoặc khi nhấn mạnh sự cứng nhắc trong quy tắc. Trong các ngữ cảnh khác, "stickle" thường mang ý nghĩa chỉ sự kiên quyết giữ vững quan điểm, thường gặp trong các cuộc thảo luận cá nhân hoặc học thuật.
Họ từ
Từ "stickle" có nghĩa là hành động gây khó khăn hoặc cứng nhắc trong việc yêu cầu ai đó tuân thủ các quy tắc hoặc tiêu chuẩn, thường liên quan đến việc khăng khăng trong những điều nhỏ nhặt. Từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Anh, với phiên bản tiếng Anh Mỹ là "stickler". Mặc dù cả hai từ đều có nghĩa tương tự, "stickler" phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ và thường được dùng để chỉ những người nghiêm khắc về việc tuân thủ quy tắc.
Từ "stickle" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "stipula", có nghĩa là "cành cây" hoặc "thân cây". Trong tiếng Anh, "stickle" xuất hiện từ cuối thế kỷ 14 với ý nghĩa ban đầu liên quan đến sự kiện, sự xung đột hoặc tranh cãi. Theo thời gian, từ này đã dần mang nghĩa "kiên quyết" hay "cương quyết", thể hiện sự không từ bỏ trong việc duy trì nguyên tắc hoặc quan điểm. Sự thay đổi này phản ánh sự gắn bó của từ với khái niệm cứng rắn và không dễ dàng thỏa hiệp trong giao tiếp xã hội.
Từ "stickle" có tần suất sử dụng thấp trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi từ này ít xuất hiện trong ngữ cảnh chính thức. Trong phần Nói và Viết, từ này thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến tranh luận hoặc khi nhấn mạnh sự cứng nhắc trong quy tắc. Trong các ngữ cảnh khác, "stickle" thường mang ý nghĩa chỉ sự kiên quyết giữ vững quan điểm, thường gặp trong các cuộc thảo luận cá nhân hoặc học thuật.
