Bản dịch của từ Stock split trong tiếng Việt
Stock split
Noun [U/C]

Stock split(Noun)
stˈɑk splˈɪt
stˈɑk splˈɪt
01
Một phương pháp mà các công ty sử dụng để giảm giá cổ phiếu của họ trong khi vẫn giữ được tổng giá trị thị trường.
One method companies use to lower their stock prices while maintaining overall market capitalization.
Có một chiến lược các công ty thường dùng để hạ giá cổ phiếu của mình mà vẫn giữ cho tổng giá trị thị trường không bị ảnh hưởng.
Ví dụ
Ví dụ
