Bản dịch của từ Stock split trong tiếng Việt
Stock split
Noun [U/C]

Stock split(Noun)
stˈɑk splˈɪt
stˈɑk splˈɪt
Ví dụ
Ví dụ
03
Một phương pháp được các công ty sử dụng để giảm giá cổ phiếu của họ trong khi duy trì tổng vốn hóa thị trường.
A method used by companies to lower their stock price while maintaining the overall market capitalization.
Ví dụ
