stranded
stranded (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của stranded (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
stranded bị mắc kẹt | - | - |
stranded (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của stranded (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | strand |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | stranded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | stranded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | strands |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | stranding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "stranded" là một tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là bị mắc kẹt hoặc bỏ lại ở nơi nào đó mà không có khả năng di chuyển. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự về mặt nghĩa và ngữ pháp, nhưng có xu hướng phổ biến hơn trong ngữ cảnh du lịch hoặc thiên tai tại Mỹ. Về mặt phát âm, không có sự khác biệt đáng kể; tuy nhiên, ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi giữa hai biến thể.