Bản dịch của từ String-out trong tiếng Việt
String-out

String-out (Noun)
Một đoạn dây/chuỗi có các nút thắt được buộc ở những khoảng cách khác nhau, dùng để hỗ trợ leo hoặc xuống vách đá (như khi người leo núi thò dây xuống để nhảy xuống hoặc trườn xuống).
A length of string or cord that has knots tied in it at various intervals to aid in climbing or descending a cliff as a mountaineer might do when rappelling.
String-out (Verb)
Hạ xuống theo tường đá hoặc mặt băng dựng đứng bằng cách dùng hai dây buộc cố định ở phía trên, đặt dây quàng quanh người làm chỗ dự phòng và điều khiển khi xuống.
To descend a sheer face of rock or ice by means of a double rope secured above and placed around the body and used for backup and control.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "string-out" trong tiếng Anh có nghĩa là kéo dài hoặc mở rộng một cái gì đó. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả hành động làm cho một điều gì đó diễn ra lâu hơn hoặc phân tán qua không gian và thời gian. Ở Anh và Mỹ, từ này không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hay viết, tuy nhiên, trong văn cảnh sử dụng, "string-out" có thể phổ biến hơn trong các cuộc trò chuyện không chính thức tại Mỹ.
Từ "string-out" trong tiếng Anh có nghĩa là kéo dài hoặc mở rộng một cái gì đó. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả hành động làm cho một điều gì đó diễn ra lâu hơn hoặc phân tán qua không gian và thời gian. Ở Anh và Mỹ, từ này không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hay viết, tuy nhiên, trong văn cảnh sử dụng, "string-out" có thể phổ biến hơn trong các cuộc trò chuyện không chính thức tại Mỹ.
