ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Sturdy adult
Xây dựng chắc chắn, có khả năng chịu áp lực hoặc va đập.
Strongly built capable of withstanding pressure or damage
Vững chắc và đáng tin cậy về cả thiết kế lẫn chức năng
Robust and reliable in design and function
Khẳng định vững chắc và bền vững
Firmly established enduring
Được xây dựng vững chãi, có khả năng chịu áp lực hoặc tổn thương.
A person who is fully grown or developed an adult
Thiết kế mạnh mẽ và đáng tin cậy trong cả kiểu dáng lẫn chức năng.
A member of the species Homo sapiens who has reached maturity
Vững chắc và bền vững
A person who has attained the age of majority