Bản dịch của từ Sturdy adult trong tiếng Việt

Sturdy adult

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sturdy adult(Adjective)

stˈɜːdi ˈeɪdəlt
ˈstɝdi ˈeɪdəɫt
01

Xây dựng chắc chắn, có khả năng chịu áp lực hoặc va đập.

Strongly built capable of withstanding pressure or damage

Ví dụ
02

Khẳng định vững chắc và bền vững

Firmly established enduring

Ví dụ
03

Vững chắc và đáng tin cậy về cả thiết kế lẫn chức năng

Robust and reliable in design and function

Ví dụ

Sturdy adult(Noun)

stˈɜːdi ˈeɪdəlt
ˈstɝdi ˈeɪdəɫt
01

Được xây dựng vững chãi, có khả năng chịu áp lực hoặc tổn thương.

A person who is fully grown or developed an adult

Ví dụ
02

Thiết kế mạnh mẽ và đáng tin cậy trong cả kiểu dáng lẫn chức năng.

A member of the species Homo sapiens who has reached maturity

Ví dụ
03

Vững chắc và bền vững

A person who has attained the age of majority

Ví dụ