Bản dịch của từ Substantivity trong tiếng Việt
Substantivity

Substantivity (Noun)
Tính thiết thực, tính có thực chất; bản chất hiện hữu, mức độ vững chắc hoặc giá trị thực của điều gì đó.
Substantiality substantiveness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Khả năng bền lâu của tác dụng hoặc khả năng bám giữ trên da, tóc... của một chế phẩm bôi ngoài (như kem chống nắng, dầu gội, thuốc bôi), tức là sản phẩm vẫn giữ hiệu quả hoặc còn bám lại sau một thời gian sử dụng.
The persistence of effect or retention on the skin hair etc of any topically applied cosmetic or medicinal preparation as sunscreen shampoo etc.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Substantivity" là thuật ngữ dùng để chỉ tính chất của một chất hoặc hoạt chất có khả năng tồn tại lâu dài trên bề mặt hoặc trong môi trường nhất định. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như hóa học, sinh học và mỹ phẩm để miêu tả sự bền vững của một chất trong quá trình tác động. Trong tiếng Anh, cùng phiên âm, không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh thường thiên về các ứng dụng trong công nghiệp hơn.
"Substantivity" là thuật ngữ dùng để chỉ tính chất của một chất hoặc hoạt chất có khả năng tồn tại lâu dài trên bề mặt hoặc trong môi trường nhất định. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như hóa học, sinh học và mỹ phẩm để miêu tả sự bền vững của một chất trong quá trình tác động. Trong tiếng Anh, cùng phiên âm, không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh thường thiên về các ứng dụng trong công nghiệp hơn.
