Bản dịch của từ Substantivity trong tiếng Việt

Substantivity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Substantivity(Noun)

səbstˈæntɨvˌɪti
səbstˈæntɨvˌɪti
01

Độ bền gắn kết giữa thuốc nhuộm hoặc chất màu và vật liệu được nhuộm — tức là mức độ mạnh và ổn định của liên kết khiến màu khó phai hoặc bong ra.

The strength and robustness of the chemical binding between a dye or pigment and a material to which it is directly applied.

Ví dụ
02

Tính thiết thực, tính có thực chất; bản chất hiện hữu, mức độ vững chắc hoặc giá trị thực của điều gì đó.

Substantiality substantiveness.

Ví dụ
03

Khả năng bền lâu của tác dụng hoặc khả năng bám giữ trên da, tóc... của một chế phẩm bôi ngoài (như kem chống nắng, dầu gội, thuốc bôi), tức là sản phẩm vẫn giữ hiệu quả hoặc còn bám lại sau một thời gian sử dụng.

The persistence of effect or retention on the skin hair etc of any topically applied cosmetic or medicinal preparation as sunscreen shampoo etc.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh