Bản dịch của từ Surety bond trong tiếng Việt
Surety bond

Surety bond (Noun)
Một thỏa thuận chính thức trong đó một bên đồng ý chịu trách nhiệm về khoản nợ hoặc nghĩa vụ của bên kia.
A formal agreement in which one party agrees to be responsible for the debt or obligation of another.
Một trái phiếu đảm bảo việc thực hiện hợp đồng hoặc thanh toán thuế hoặc dịch vụ khác.
A bond guaranteeing the performance of a contract or the payment of tax or other service.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Surety bond là một hợp đồng pháp lý giữa ba bên: bên tham gia hợp đồng (principle), bên bảo đảm (surety) và bên nhận bảo đảm (obligee). Nó đảm bảo rằng bên tham gia sẽ thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc hợp đồng; nếu không, bên bảo đảm sẽ bồi thường cho bên nhận bảo đảm. Khái niệm này đóng vai trò quan trọng trong lĩnh vực xây dựng và tài chính, nhằm bảo vệ lợi ích của các bên liên quan trước các rủi ro không thực hiện nghĩa vụ hợp đồng.
Surety bond là một hợp đồng pháp lý giữa ba bên: bên tham gia hợp đồng (principle), bên bảo đảm (surety) và bên nhận bảo đảm (obligee). Nó đảm bảo rằng bên tham gia sẽ thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc hợp đồng; nếu không, bên bảo đảm sẽ bồi thường cho bên nhận bảo đảm. Khái niệm này đóng vai trò quan trọng trong lĩnh vực xây dựng và tài chính, nhằm bảo vệ lợi ích của các bên liên quan trước các rủi ro không thực hiện nghĩa vụ hợp đồng.
