Bản dịch của từ Surety bond trong tiếng Việt

Surety bond

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Surety bond(Noun)

ʃˈʊɹəti bˈɑnd
ʃˈʊɹəti bˈɑnd
01

Một thỏa thuận chính thức theo đó một bên đồng ý chịu trách nhiệm về khoản nợ hoặc nghĩa vụ của bên kia.

An official agreement where one party agrees to take responsibility for the debts or obligations of the other.

一份正式的协议,表示一方同意承担另一方的债务或义务。

Ví dụ
02

Một loại bảo lãnh đảm bảo thực hiện hợp đồng hoặc thanh toán thuế và các dịch vụ khác.

A bond that guarantees the fulfillment of a contract, tax payment, or other services.

保证合同履行、纳税或其他服务的担保金或保证金。

Ví dụ
03

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh