Anh - Việt

Bản dịch của từ Sussex chair trong tiếng Việt

sussex chair

Noun

sussex chair (Noun)

/sˈʌsɨks tʃˈɛɹ/
/sˈʌsɨks tʃˈɛɹ/
AI

Nghĩa 01

Một loại ghế bằng gỗ có thiết kế đơn giản, thường có lưng và chỗ ngồi thấp làm từ rơm hoặc mây.

A type of wooden chair with a simple design, often featuring a low back and seat made of woven rush or cane.

Ví dụ
Chiếc ghế Sussex rất được ưa chuộng tại trung tâm cộng đồng của chúng tôi.The Sussex chair is popular in our community center.
Nhà hàng này không dùng ghế Sussex cho khách hàng.This restaurant does not use Sussex chairs for customers.

Nghĩa 02

Một kiểu ghế được sản xuất ban đầu ở Sussex, Anh, đặc trưng bởi cấu trúc chắc chắn và thẩm mỹ chức năng.

A style of chair originally produced in Sussex, England, characterized by its sturdy construction and functional aesthetic.

Ví dụ
Ghế sussex rất được ưa chuộng tại các buổi họp mặt xã hội ở London.The sussex chair is popular at social gatherings in London.
Họ không cung cấp ghế sussex cho khách mời sự kiện.They did not provide sussex chairs for the event guests.

Nghĩa 03

Một món đồ nội thất gắn liền với sự thoải mái thông thường và thường được sử dụng trong những nơi không trang trọng.

A piece of furniture associated with casual comfort and often used in informal settings.

Ví dụ
Ghế Sussex rất được ưa chuộng trong các buổi họp mặt gia đình.The Sussex chair is very popular at family gatherings.
Ghế Sussex không thường xuất hiện trong các sự kiện xã hội.The Sussex chair is not often seen at social events.