Bản dịch của từ Swish trong tiếng Việt

Swish

Noun [U/C] Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Swish(Noun)

swɪʃ
swɪʃ
01

Một người đồng tính nam ẻo lả.

An effeminate male homosexual.

Ví dụ
02

Một âm thanh rít lên hoặc xào xạc.

A hissing or rustling sound.

Ví dụ
03

Cú sút đi qua rổ mà không chạm vào rổ hoặc thành rổ.

A shot that goes through the basket without touching the backboard or rim.

Ví dụ

Swish(Adjective)

swɪʃ
swɪʃ
01

Ấn tượng thông minh và thời trang.

Impressively smart and fashionable.

Ví dụ
02

(của một người đàn ông) nữ tính.

Of a man effeminate.

Ví dụ

Swish(Verb)

swɪʃ
swˈɪʃ
01

Chìm (một cú đánh) mà bóng không chạm vào bảng hoặc vành rổ.

Sink a shot without the ball touching the backboard or rim.

Ví dụ
02

Di chuyển với âm thanh rít hoặc dồn dập.

Move with a hissing or rushing sound.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ