swish
swish (Noun)
Nghĩa 01
Một từ tiếng Anh mang tính xúc phạm/miệt thị dùng để chỉ người đàn ông đồng tính có phong thái nữ tính, điệu đà.
An effeminate male homosexual.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
swish (Adjective)
Nghĩa 01
Diễn tả phong cách rất sang, lịch lãm và hợp mốt; trông bắt mắt, tinh tế, thể hiện gu thẩm mỹ tốt.
Impressively smart and fashionable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Miêu tả một người đàn ông có cử chỉ, giọng nói hoặc phong cách nữ tính hơn so với tiêu chuẩn nam tính; thường mang sắc thái khinh miệt hoặc chế giễu.
of a man effeminate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
swish (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "swish" có nghĩa là âm thanh nhẹ nhàng, thường liên quan đến vật gì đó di chuyển nhanh hoặc bị uốn cong, chẳng hạn như nước hay một vật thể khác. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể ám chỉ đến một cú ném bóng rổ chính xác đến mức không chạm lưới, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, "swish" còn có thể chỉ đến sự di chuyển của áo quần hay lông mao trong gió. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ nghĩa mở rộng và sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể.