Anh - Việt

Bản dịch của từ Swish trong tiếng Việt

swish

NounAdjectiveVerb

swish (Noun)

/swɪʃ/
/swɪʃ/
AI

Nghĩa 01

Một từ tiếng Anh mang tính xúc phạm/miệt thị dùng để chỉ người đàn ông đồng tính có phong thái nữ tính, điệu đà.

An effeminate male homosexual.

Ví dụ
Anh ấy thường bị nhầm lẫn với một người đồng tính nam nhạy cảm vì cử chỉ nổi loạn của anh ấy.He is often mistaken for a swish due to his flamboyant mannerisms.
Cô ấy đã làm rõ rằng cô ấy không phải là một người đồng tính nam nhạy cảm, chỉ là thời trang.She made it clear that she is not a swish, but just fashionable.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Âm thanh xì xào hoặc rít nhẹ khi không khí chuyển động nhanh qua vật gì đó (ví dụ: tiếng vút của áo choàng, tiếng xao động của lá cây, hoặc tiếng rít nhẹ khi vật gì đó lướt qua).

A hissing or rustling sound.

Ví dụ
Âm thanh xòe của chiếc váy của cô ấy thu hút sự chú ý của mọi người tại bữa tiệc.The swish of her dress caught everyone's attention at the party.
Không có tiếng xòe của lá khi gió dịu lại bên ngoài.There was no swish of leaves as the wind died down outside.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Trong bóng rổ, một cú ném bóng lọt vào rổ mà không chạm vành (rim) hay bảng sau (backboard) — nghĩa là bóng lướt qua lưới tạo tiếng “swish”.

A shot that goes through the basket without touching the backboard or rim.

Ví dụ
Cú swish của cô ấy trong trận đấu bóng rổ gây ấn tượng với đám đông.Her swish in the basketball game impressed the crowd.
Không phải tất cả các cầu thủ đều có thể ghi được cú swish từ đường phạt miễn phí.Not every player can make a swish from the free-throw line.

swish (Adjective)

/swɪʃ/
/swɪʃ/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả phong cách rất sang, lịch lãm và hợp mốt; trông bắt mắt, tinh tế, thể hiện gu thẩm mỹ tốt.

Impressively smart and fashionable.

Ví dụ
Cô ấy mặc một chiếc váy lịch lãm đến bữa tiệc.She wore a swish dress to the party.
Kiểu tóc lịch lãm của anh ấy thu hút mọi người.His swish hairstyle caught everyone's attention.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Miêu tả một người đàn ông có cử chỉ, giọng nói hoặc phong cách nữ tính hơn so với tiêu chuẩn nam tính; thường mang sắc thái khinh miệt hoặc chế giễu.

of a man effeminate.

Ví dụ
Anh ấy đi với sự lắc lư, thu hút sự chú ý.He walked with a swish, attracting attention.
Cô ấy không muốn bị xem là lắc lư trước đám đông.She didn't want to be seen as swish in public.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

swish (Verb)

/swɪʃ/
/swˈɪʃ/
AI

Nghĩa 01

Bóng vào rổ chỉ bằng lưới, không chạm vành hay bảng sau; cú ném chính xác khiến bóng lọt lưới 'rì rào' qua lưới.

Sink a shot without the ball touching the backboard or rim.

Ví dụ
Cô ấy đã đưa bóng rổ vào mà không chạm vào bảng sau hoặc rim một cách dễ dàng.She swished the basketball from the free-throw line effortlessly.
Anh ấy không thể đưa bóng vào mà không chạm vào bảng sau hoặc rim mặc dù đã cố gắng nhiều lần trong trận đấu.He couldn't swish the shot despite multiple attempts during the game.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Di chuyển kèm theo tiếng xào xạc, tiếng gió rít hoặc tiếng vù vù (âm thanh nhanh, nhẹ khi vật gì đó lướt qua).

Move with a hissing or rushing sound.

Ví dụ
Cây bút lướt qua giấy, tạo ra chữ thư pháp đẹp.The pen swished across the paper, creating beautiful calligraphy.
Bài phát biểu của người được phỏng vấn thiếu ảnh hưởng vì không lướt mượt.The interviewee's speech lacked impact as it didn't swish smoothly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh