Anh - Việt

Bản dịch của từ Telestrator trong tiếng Việt

telestrator

Noun

telestrator (Noun)

/tˈɛləstɹeɪtɚ/
/tˈɛləstɹeɪtɚ/
AI

Nghĩa 01

Một thiết bị điện tử cho phép người dùng vẽ hoặc viết tay trực tiếp lên hình ảnh video đang phát hoặc tĩnh; ban đầu là màn hình TV kết hợp bút ánh sáng, hiện nay thường điều khiển bằng màn hình cảm ứng hoặc bảng vẽ đồ họa.

An electronic device which enables a person to write or draw freehand over a moving or still video image originally consisting of a television screen and a light pen but now more commonly controlled using a touch screen or a graphics tablet.

Ví dụ
Bảng vẽ điện cho phép Sarah nhấn mạnh các điểm chính trong bài thuyết trình của mình.The telestrator allowed Sarah to highlight key points in her presentation.
John không sử dụng bảng vẽ điện trong quá trình luyện nói IELTS của mình.John didn't use the telestrator during his IELTS speaking practice.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh