ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Temporary restraining order
Một lệnh tư pháp nhằm duy trì hiện trạng cho đến khi có thể tổ chức phiên tòa.
A judicial order intended to maintain the status quo until a court hearing can be made.
Một lệnh của tòa án cấm một cá nhân tham gia vào các hành động nhất định trong một khoảng thời gian giới hạn, thường để ngăn chặn tổn hại hoặc thiệt hại.
A court order prohibiting an individual from engaging in certain actions for a limited period of time, typically to prevent harm or damage.
Một cơ chế pháp lý được sử dụng để bảo vệ quyền lợi của một người trong các giai đoạn đầu của thủ tục pháp lý.
A legal mechanism used to safeguard a person’s rights during the early stages of legal proceedings.