Bản dịch của từ Temporary restraining order trong tiếng Việt

Temporary restraining order

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Temporary restraining order(Noun)

tˈɛmpɚˌɛɹi ɹistɹˈeɪnɨŋ ˈɔɹdɚ
tˈɛmpɚˌɛɹi ɹistɹˈeɪnɨŋ ˈɔɹdɚ
01

Lệnh của tòa án cấm một cá nhân thực hiện một số hành vi nhất định trong một khoảng thời gian nhất định, thường nhằm ngăn chặn tổn hại hoặc thiệt hại.

A court order prohibiting an individual from certain activities for a specified period, typically to prevent harm or damage.

法院发出的禁令,限制某人在一定期限内进行特定行为,通常是为了防止伤害或损害。

Ví dụ
02

Một cơ chế pháp lý được sử dụng để bảo vệ quyền lợi của cá nhân trong giai đoạn đầu của quá trình pháp lý.

A legal mechanism used to protect an individual's rights during the initial stages of legal proceedings.

这是一项在法律程序初期用来保障个人权益的法律机制。

Ví dụ
03

Một lệnh của tòa án nhằm giữ nguyên trạng thái hiện tại cho đến khi có thể tổ chức một phiên tòa xét xử.

A court order to maintain the status quo until a trial can be held.

这是一项旨在维持现状直到法院听证会能举行的司法命令。

Ví dụ