Bản dịch của từ Temporary restraining order trong tiếng Việt
Temporary restraining order
Noun [U/C]
Temporary restraining order(Noun)
tˈɛmpɚˌɛɹi ɹistɹˈeɪnɨŋ ˈɔɹdɚ
tˈɛmpɚˌɛɹi ɹistɹˈeɪnɨŋ ˈɔɹdɚ
01
Một lệnh của tòa án cấm một cá nhân tham gia vào các hành động nhất định trong một khoảng thời gian giới hạn, thường để ngăn chặn tổn hại hoặc thiệt hại.