Bản dịch của từ The 1% trong tiếng Việt

The 1%

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The 1%(Noun)

tʰˈiː dˈuː
ˈθi ˈaɪˈdiˈju
01

Những người có thu nhập cao nhất trong xã hội thường được đề cập trong các cuộc thảo luận về sự bất bình đẳng kinh tế.

The top earners in society often used in discussions about economic inequality

Ví dụ
02

Một nhóm người có mức độ giàu có vượt trội so với phần còn lại của dân số.

A group of people who have a significantly higher level of wealth compared to the rest of the population

Ví dụ
03

Một thuật ngữ văn hóa hoặc chính trị để chỉ những người nắm giữ quyền lực hoặc có ảnh hưởng.

A cultural or political term referring to those who hold power or influence

Ví dụ