Bản dịch của từ The lesser of two evils trong tiếng Việt

The lesser of two evils

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The lesser of two evils(Phrase)

ðə lˈɛsɚ ˈʌv tˈu ˈivəlz
ðə lˈɛsɚ ˈʌv tˈu ˈivəlz
01

Một cách diễn đạt thể hiện ý tưởng rằng đôi khi người ta phải chọn lựa phương án kém xấu hơn khi đối mặt với một tình huống khó khăn.

An expression that encapsulates the idea that sometimes one must choose the less bad option when faced with a dilemma.

Ví dụ
02

Một lựa chọn giữa hai phương án không mong muốn, trong đó phương án được chọn được coi là ít gây hại hoặc khó chịu hơn.

A choice between two undesirable options where the one chosen is considered the least harmful or unpleasant.

Ví dụ
03

Một nguyên tắc ra quyết định thực dụng được sử dụng khi cả hai phương án đều không có lợi, thường đề cập đến tình huống trong chính trị hoặc đạo đức.

A pragmatic decision-making principle used when neither option is favorable, often referring to situations in politics or ethics.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh