Bản dịch của từ Thermal knee wraps trong tiếng Việt

Thermal knee wraps

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thermal knee wraps(Noun)

θˈɜːməl nˈiː rˈæps
ˈθɝməɫ ˈni ˈwræps
01

Một loại trang phục đeo quanh đầu gối giúp ổn định khớp, giảm cơn đau và giữ cho khu vực đó ấm áp.

A garment worn around the knee to assist in joint stability and pain relief while keeping the area warm

Ví dụ
02

Băng quấn đầu gối được thiết kế giữ nhiệt để trị liệu

Knee wraps designed to retain heat for therapeutic purposes

Ví dụ
03

Một loại đai hỗ trợ đầu gối được làm từ vật liệu nhiệt để cung cấp sự ấm áp và thoải mái.

A type of knee support made from thermal materials to provide warmth and comfort

Ví dụ