Bản dịch của từ Throw caution to the wind trong tiếng Việt

Throw caution to the wind

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Throw caution to the wind(Idiom)

01

Chấp nhận rủi ro mà không lo lắng về hậu quả

To take a risk without worrying about the consequences

抛开顾虑 - 不再顾忌后果,冒很大风险

Ví dụ
02

Hành động liều lĩnh hoặc không cân nhắc đến những nguy hiểm liên quan

To act recklessly or without consideration for the dangers involved

抛开顾虑 - 不计后果地行动;鲁莽行事

Ví dụ
03

Làm điều gì đó bất chấp khả năng dẫn đến kết quả tiêu cực

To do something despite the potential for negative outcomes

不顾一切地做某事 - 不考虑潜在的负面后果,去做某事

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh