Bản dịch của từ Throw caution to the wind trong tiếng Việt
Throw caution to the wind

Throw caution to the wind(Phrase)
Rủi ro hoặc hành động thiếu suy nghĩ, bỏ qua sự thận trọng hoặc an toàn.
To take on risks or act recklessly by ignoring caution or safety.
冒险或鲁莽行事,忽视谨慎与安全。
Từ bỏ kế hoạch cẩn thận hoặc dự phòng của bản thân để ưu tiên sự tự nhiên, bốc đồng.
Let go of someone's careful plans or caution in favor of spontaneity.
放弃原本周密的计划或顾虑,转而追随即兴的冲动。
Buông bỏ những lo lắng hoặc e ngại của bản thân
Let go of someone else's worries or frustrations.
放下一个人的担忧或压抑
Hành động liều lĩnh hoặc không tính tới những rắc rối có thể xảy ra
Reckless behavior or a disregard for underlying issues
鲁莽的行为或忽视潜在的问题
Throw caution to the wind(Idiom)
Hành động thiếu suy nghĩ hoặc không quan tâm đến những nguy hiểm có thể xảy ra
Reckless action or ignoring the associated dangers
鲁莽行事,不顾危险
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "throw caution to the wind" dùng để chỉ hành động bất chấp rủi ro, quyết định làm điều gì đó mà không suy xét đến những hậu quả tiêu cực có thể xảy ra. Cụm này thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả sự gan dạ hoặc sự liều lĩnh. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cụm từ này có cách sử dụng tương tự nhau, nhưng có thể khác nhau về ngữ điệu trong giao tiếp. Tuy nhiên, ý nghĩa và cách sử dụng vẫn giữ nguyên.
Cụm từ "throw caution to the wind" dùng để chỉ hành động bất chấp rủi ro, quyết định làm điều gì đó mà không suy xét đến những hậu quả tiêu cực có thể xảy ra. Cụm này thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả sự gan dạ hoặc sự liều lĩnh. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cụm từ này có cách sử dụng tương tự nhau, nhưng có thể khác nhau về ngữ điệu trong giao tiếp. Tuy nhiên, ý nghĩa và cách sử dụng vẫn giữ nguyên.
