throw somebody in the deep end
Verb
throw somebody in the deep end (Verb)
/θɹˈoʊ sˈʌmbˌɑdi ɨn ðə dˈip ˈɛnd/
/θɹˈoʊ sˈʌmbˌɑdi ɨn ðə dˈip ˈɛnd/
AI
Nghĩa 01 · Đặt ai đó vào một tình huống mà họ phải đối mặt với một thử thách mà không có sự chuẩn bị hoặc hỗ trợ.
Ví dụ
Giáo viên thường đặt học sinh vào tình huống khó khăn trong dự án nhóm.Teachers often throw students in the deep end during group projects.
Họ không đặt tôi vào tình huống khó khăn trong cuộc họp.They did not throw me in the deep end at the meeting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Buộc ai đó phải học một kỹ năng bằng cách giao cho họ những nhiệm vụ yêu cầu kỹ năng đó, thường là không có hướng dẫn.
Ví dụ
Giáo viên thường đặt học sinh vào tình huống khó trong các dự án nhóm.Teachers often throw students in the deep end during group projects.
Họ không đặt nhân viên mới vào tình huống khó khăn tại công ty.They do not throw new employees in the deep end at the company.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Đưa ai đó vào một hoàn cảnh khó khăn một cách bất ngờ.
Đưa ai đó vào một hoàn cảnh khó khăn một cách bất ngờ.
To expose someone to a difficult circumstance unexpectedly.
Ví dụ
Họ đã đặt Sarah vào tình huống khó khăn trong dự án nhóm.They threw Sarah in the deep end during the group project.
Giáo viên không nên đặt học sinh vào tình huống khó khăn một cách đột ngột.Teachers should not throw students in the deep end suddenly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "throw somebody in the deep end" có nghĩa là đặt ai đó vào một tình huống khó khăn hoặc thử thách mà không có sự chuẩn bị hoặc hỗ trợ cần thiết. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục hoặc làm việc, cho thấy việc buộc một người phải đối mặt với các thách thức một cách độc lập. Cụm từ này không có sự khác biệt nào nổi bật giữa Anh-Mỹ trong cách sử dụng hay ngữ nghĩa.