Bản dịch của từ Tiller trong tiếng Việt

Tiller

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tiller(Noun)

tˈɪlɚ
tˈɪləɹ
01

Một chồi phụ mọc từ gốc thân của cây, thường thấy ở các loài cỏ hoặc cây lúa, giúp cây lan rộng hoặc tạo thêm thân con.

A lateral shoot from the base of the stem of a plant especially in a grass or cereal.

植物基部的侧芽,尤其在草类或谷物中。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Dụng cụ hoặc máy dùng để xới, bới đất; giống như cày hoặc máy làm đất (dùng để phá vỡ lớp đất cứng và làm tơi đất trước khi trồng).

An implement or machine for breaking up soil a plough or cultivator.

耕耘工具

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một thanh ngang gắn vào đầu trục lái của thuyền, dùng để điều khiển hướng lái (khi người lái kéo hoặc đẩy thanh này để quay bánh lái).

A horizontal bar fitted to the head of a boats rudder post and used for steering.

船舶方向舵的横杆

tiller là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Tiller(Verb)

tˈɪlɚ
tˈɪləɹ
01

(đối với cây) sinh nhánh bên hoặc mọc chồi mới từ gốc, tạo ra các thân hoặc chồi phụ gọi là "tillers"; nói cách khác, cây phát triển nhiều chồi cạnh bên.

Of a plant develop tillers.

植物从根部长出侧枝

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ