Bản dịch của từ Timothy trong tiếng Việt
Timothy
Noun Countable

Timothy (Noun Countable)
tˈɪməθi
ˈtɪməθi
01
Cỏ timothy, một loại cỏ cao được trồng chủ yếu để làm cỏ khô và thức ăn cho gia súc.
A tall grass grown especially for hay and animal feed
Ví dụ
