Bản dịch của từ To lurk trong tiếng Việt
To lurk
Verb

To lurk(Verb)
tˈuː lˈɜːk
ˈtoʊ ˈɫɝk
01
Tồn tại theo cách ẩn giấu hoặc khó nhận thấy
To exist in a hidden or barely noticeable way
Ví dụ
Ví dụ
To lurk

Tồn tại theo cách ẩn giấu hoặc khó nhận thấy
To exist in a hidden or barely noticeable way