Bản dịch của từ To rob peter to pay paul trong tiếng Việt

To rob peter to pay paul

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To rob peter to pay paul (Idiom)

01

Lấy tiền từ một người hoặc nguồn để trả cho người khác, không mang lại lợi ích tổng thể.

To take money from one person or source to pay another, resulting in no overall gain.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chuyển nợ hoặc vấn đề từ nơi này sang nơi khác mà không giải quyết được.

To shift debt or a problem from one place to another without resolving it.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thực hiện những chuyển nhượng mà cuối cùng không cải thiện tình hình tài chính.

To make transfers that ultimately do not improve the financial situation.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh