Bản dịch của từ Top plate trong tiếng Việt

Top plate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Top plate(Noun)

tˈɒp plˈeɪt
ˈtɑp ˈpɫeɪt
01

Trong địa chất học, ranh giới phía trên của một lớp hoặc tầng cụ thể.

In geology the upper boundary of a particular layer or stratum

Ví dụ
02

Trong kỹ thuật, một tấm tạo thành phần trên của máy hoặc kết cấu, dùng làm nắp hoặc giá đỡ.

In engineering a plate forming the upper part of a machine or construction serving as a cover or support

Ví dụ
03

Bề mặt trên cùng của một vật gì đó, đặc biệt là bề mặt phẳng trên cùng của một vật hoặc cấu trúc.

The upper surface of something especially the flat upper surface of an object or structure

Ví dụ