Bản dịch của từ Trading option trong tiếng Việt

Trading option

Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trading option(Noun Uncountable)

trˈeɪdɪŋ ˈɒpʃən
ˈtreɪdɪŋ ˈɑpʃən
01

Hành động tham gia vào các giao dịch liên quan đến các sản phẩm tài chính như quyền chọn, tương lai và các công cụ thị trường khác

The act of engaging in transactions involving financial products such as options futures and other market instruments

Ví dụ
02

Một hợp đồng tài chính trao cho người mua quyền nhưng không phải nghĩa vụ mua hoặc bán một tài sản ở mức giá cụ thể trước một ngày nhất định

A financial contract giving the buyer the right but not the obligation to buy or sell an asset at a specified price before a certain date

Ví dụ
03

Hoạt động hoặc quá trình mua và bán cổ phiếu, hàng hóa phái sinh hoặc các công cụ tài chính khác để kiếm lợi nhuận

The activity or process of buying and selling stocks commodities derivatives or other financial instruments for profit

Ví dụ