Bản dịch của từ Transferred intent trong tiếng Việt

Transferred intent

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Transferred intent(Noun)

tɹˈænsfɝd ˌɪntˈɛnt
tɹˈænsfɝd ˌɪntˈɛnt
01

Một nguyên tắc chính trong luật kiện cáo về trách nhiệm nơi ý định của một người để gây hại cho một cá nhân dẫn đến tổn hại cho người khác.

A key principle in tort law concerning liability where a person's intention to injure one individual results in harm to another.

侵权法中的一个关键原则是,当某人故意伤害一人,却导致另一人受到伤害时,应负法律责任。

Ví dụ
02

Một ý định hướng về một người hoặc thực thể nhưng nhằm ảnh hưởng đến người khác.

An intention that is directed towards one person or entity but is intended to affect another.

一项针对某个人或实体的意图,但旨在影响另一方。

Ví dụ
03

Một khái niệm pháp lý nơi ý định phạm tội đối với một mục tiêu chuyển cho một mục tiêu khác.

A legal concept where the intent to commit a crime against one target transfers to another target.

一种法律概念,指的是犯罪意图从一个目标转移到另一个目标上。

Ví dụ