Bản dịch của từ Trap trong tiếng Việt
Trap

Trap(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Trap (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Trap |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Trapped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Trapped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Traps |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Trapping |
Trap(Noun)
Một dụng cụ hoặc chỗ bẫy được làm để bắt và giữ động vật, thường cho phép vật nuôi hoặc thú rơi vào bên trong nhưng khó hoặc không thể chui ra, hoặc để kẹp một phần cơ thể của chúng.
A device or enclosure designed to catch and retain animals, typically by allowing entry but not exit or by catching hold of a part of the body.
捕兽器
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong tiếng jazz, “trap” dùng để chỉ bộ trống hoặc các dụng cụ gõ (percussion) mà tay trống dùng trong ban nhạc.
(among jazz musicians) drums or percussion instruments.
爵士乐的打击乐器
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Trap (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Trap | Traps |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "trap" là danh từ và động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "bẫy" hoặc "đánh lừa". Trong ngữ cảnh vật lý, nó chỉ đến một thiết bị dùng để bắt hoặc giữ một vật thể. Trong ngữ cảnh tâm lý hoặc xã hội, nó có thể chỉ hành động lừa dối người khác. Phiên bản Anh và Mỹ không có sự khác biệt đáng kể trong nghĩa và cách sử dụng, nhưng trong phát âm, "trap" có thể bị nhấn mạnh khác nhau trong các yếu tố ngữ điệu và ngữ cảnh giao tiếp.
Từ "trap" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "trappe", bắt nguồn từ tiếng Latinh "trappa", có nghĩa là "bẫy" hoặc "cấu trúc chặn lại". Từ này phản ánh một giai đoạn trong lịch sử khi con người bắt đầu áp dụng những phương pháp để giữ lại hoặc kiểm soát động vật và đồ vật. Hiện nay, "trap" không chỉ giới hạn ở nghĩa gốc về bẫy thực thể mà còn mở rộng sang nhiều lĩnh vực, như kỹ thuật và nghệ thuật, thể hiện sự kiểm soát, ngăn chặn hoặc lưu giữ.
Từ "trap" xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi nó có thể liên quan đến các tình huống đa dạng như thuyết minh, giải thích hoặc giáo dục. Trong ngữ cảnh rộng hơn, "trap" thường được sử dụng để chỉ một cạm bẫy, tình huống khó khăn hoặc một phương pháp nhằm lừa dối hoặc hạn chế ai đó. Nó thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về môi trường, xã hội, và tâm lý học.
Họ từ
Từ "trap" là danh từ và động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "bẫy" hoặc "đánh lừa". Trong ngữ cảnh vật lý, nó chỉ đến một thiết bị dùng để bắt hoặc giữ một vật thể. Trong ngữ cảnh tâm lý hoặc xã hội, nó có thể chỉ hành động lừa dối người khác. Phiên bản Anh và Mỹ không có sự khác biệt đáng kể trong nghĩa và cách sử dụng, nhưng trong phát âm, "trap" có thể bị nhấn mạnh khác nhau trong các yếu tố ngữ điệu và ngữ cảnh giao tiếp.
Từ "trap" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "trappe", bắt nguồn từ tiếng Latinh "trappa", có nghĩa là "bẫy" hoặc "cấu trúc chặn lại". Từ này phản ánh một giai đoạn trong lịch sử khi con người bắt đầu áp dụng những phương pháp để giữ lại hoặc kiểm soát động vật và đồ vật. Hiện nay, "trap" không chỉ giới hạn ở nghĩa gốc về bẫy thực thể mà còn mở rộng sang nhiều lĩnh vực, như kỹ thuật và nghệ thuật, thể hiện sự kiểm soát, ngăn chặn hoặc lưu giữ.
Từ "trap" xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi nó có thể liên quan đến các tình huống đa dạng như thuyết minh, giải thích hoặc giáo dục. Trong ngữ cảnh rộng hơn, "trap" thường được sử dụng để chỉ một cạm bẫy, tình huống khó khăn hoặc một phương pháp nhằm lừa dối hoặc hạn chế ai đó. Nó thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về môi trường, xã hội, và tâm lý học.
