Bản dịch của từ Trap trong tiếng Việt

Trap

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trap(Verb)

tɹˈæp
tɹˈæp
01

Lừa hoặc đánh lừa ai đó để họ làm điều có hại cho mình hoặc đi ngược lại lợi ích, ý định của họ.

Trick or deceive (someone) into doing something contrary to their interests or intentions.

欺骗或诱使某人做对自己不利的事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đặt yên cương và các đồ đạc cưỡi lên ngựa; trang bị cho ngựa những vật dụng đi kèm để cưỡi hoặc trình diễn.

Put trappings on (a horse)

给马装上马具

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Bắt (một con vật) bằng bẫy; đặt bẫy để giữ hoặc chụp được động vật.

Catch (an animal) in a trap.

用陷阱捕捉动物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Trap (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Trap

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Trapped

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Trapped

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Traps

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Trapping

Trap(Noun)

tɹˈæp
tɹˈæp
01

Một dụng cụ hoặc chỗ bẫy được làm để bắt và giữ động vật, thường cho phép vật nuôi hoặc thú rơi vào bên trong nhưng khó hoặc không thể chui ra, hoặc để kẹp một phần cơ thể của chúng.

A device or enclosure designed to catch and retain animals, typically by allowing entry but not exit or by catching hold of a part of the body.

捕兽器

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Vật dụng hoặc thiết bị dùng để chứa hoặc bắt giữ thứ gì đó, hoặc nơi mà thứ gì đó bị gom lại, tích tụ.

A container or device used to collect something, or a place where something collects.

捕捉或容器

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Nơi buôn bán, phân phối ma túy; điểm giao dịch ma túy bất hợp pháp.

A place where drugs are sold.

毒品交易场所

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Một tình huống mà người ta nằm chờ để tấn công bất ngờ hoặc bắt giữ ai đó; nơi phục kích để gây hại hoặc bắt giữ.

A situation in which people lie in wait to make a surprise attack.

伏击的情况

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Một loại xe ngựa nhẹ, có hai bánh, thường kéo bởi một con ngựa hoặc ngựa lùn (pony); dùng để chở người ngắn đường hoặc đi dạo.

A light, two-wheeled carriage pulled by a horse or pony.

轻马车

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Một dụng cụ dùng để bắn (ném) vật, chẳng hạn như đĩa đất sét (clay pigeon), lên không trung để người ta bắn tập bắn súng.

A device for hurling an object such as a clay pigeon into the air to be shot at.

发射器

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

Trong tiếng jazz, “trap” dùng để chỉ bộ trống hoặc các dụng cụ gõ (percussion) mà tay trống dùng trong ban nhạc.

(among jazz musicians) drums or percussion instruments.

爵士乐的打击乐器

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

08

Từ lóng chỉ miệng hoặc việc nói của một người (thường dùng trong các thành ngữ, ví dụ “shut your trap” = “câm mồm”).

A person's mouth (used in expressions to do with speaking)

嘴巴(与说话相关的表达)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

09

Một loại đá núi lửa màu sẫm, hạt mịn, giống đá bazan; thường hình thành từ dung nham nguội và cứng lại.

Basalt or a similar dark, fine-grained igneous rock.

玄武岩

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Trap (Noun)

SingularPlural

Trap

Traps

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ