trapped
trapped (Adjective)
Nghĩa 01 · Cảm thấy không vui, bực bội và như bị mắc kẹt, không thể thoát ra hoặc hành động được vì đã ở trong một tình huống quá lâu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
trapped (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của trapped (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | trap |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | trapped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | trapped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | traps |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | trapping |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "trapped" là hình thức quá khứ và phân từ II của động từ "trap", mang nghĩa bị giam giữ hoặc bị mắc kẹt trong một không gian hoặc tình huống không thể thoát ra. Trong tiếng Anh, "trapped" được sử dụng cho cả British English và American English mà không có sự khác biệt rõ rệt về phát âm hay viết. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi; tại Anh, từ này có thể liên quan nhiều đến môi trường, trong khi ở Mỹ, nó thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến cảm xúc hoặc tâm lý.