Bản dịch của từ True guilt trong tiếng Việt
True guilt
Noun [U/C]

True guilt(Noun)
trˈuː ɡˈɪlt
ˈtru ˈɡɪɫt
01
Một khái niệm trong tâm lý học và đạo đức liên quan đến việc thừa nhận trách nhiệm của chính mình.
A concept in psychology and ethics regarding the acknowledgment of ones own culpability
Ví dụ
Ví dụ
