Bản dịch của từ Turn turtle trong tiếng Việt
Turn turtle

Turn turtle(Verb)
(trong lướt sóng) lật úp ván lướt sóng (thường là ván dài) để ngược mặt ván lên trời, cho sóng—thường là sóng đã vỡ—lướt qua phía trên mà không làm vỡ người hoặc ván.
(intransitive, surfing) To roll upside down with one's surfboard (usually a longboard) to allow a wave, especially a wave that has already broken, to pass over.
翻转冲浪板,以让波浪通过。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(động từ, ít dùng, mang tính lịch sử) Bắt rùa bằng cách lật nó sang tư thế nằm ngửa (lưng úp, bụng trên) để dễ bắt.
(intransitive, now historical) To capture a turtle by turning it onto its back.
把乌龟翻到背上
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(ngoại động từ/ nội động từ) Dùng cho tàu thuyền hoặc phương tiện: bị lật úp, lật nhào (chìm ngang, phần trên quay xuống nước).
(intransitive) Especially of a boat or ship, or some other vehicle: to turn upside down.
翻船
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "turn turtle" có nghĩa là vòi vĩnh, úp ngược hoặc bị lật úp, thường dùng để mô tả tình huống của một con rùa bị lật ngửa. Trong ngữ cảnh hàng hải, cụm từ này thường chỉ đến tàu thuyền lật úp trong nước. Cụm từ này được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với cùng một ý nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách phát âm nhẹ và một số ngữ cảnh sử dụng ở từng vùng miền.
Cụm từ "turn turtle" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, nơi "turtle" xuất phát từ từ tiếng Latinh "tortuca", có nghĩa là con rùa. Cụm này mô tả hình ảnh con rùa lật ngữa, thường được dùng để chỉ tình huống một con tàu hoặc phương tiện bị lật úp. Ý nghĩa hiện tại của cụm từ này không chỉ dừng lại ở việc diễn tả sự lật úp mà còn gợi lên ý thức về sự bất ổn và mất khả năng kiểm soát trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Cụm từ "turn turtle" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong ngữ cảnh học thuật, cụm từ này thường không được sử dụng, nhưng có thể xuất hiện trong các bối cảnh không chính thức hoặc thể thao, chỉ hành động lật ngược một đối tượng, như một chiếc thuyền hoặc một động vật. Thông thường, cụm từ này được sử dụng trong mô tả tình huống mà sự mất thăng bằng hoặc rối loạn xảy ra.
Cụm từ "turn turtle" có nghĩa là vòi vĩnh, úp ngược hoặc bị lật úp, thường dùng để mô tả tình huống của một con rùa bị lật ngửa. Trong ngữ cảnh hàng hải, cụm từ này thường chỉ đến tàu thuyền lật úp trong nước. Cụm từ này được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với cùng một ý nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách phát âm nhẹ và một số ngữ cảnh sử dụng ở từng vùng miền.
Cụm từ "turn turtle" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, nơi "turtle" xuất phát từ từ tiếng Latinh "tortuca", có nghĩa là con rùa. Cụm này mô tả hình ảnh con rùa lật ngữa, thường được dùng để chỉ tình huống một con tàu hoặc phương tiện bị lật úp. Ý nghĩa hiện tại của cụm từ này không chỉ dừng lại ở việc diễn tả sự lật úp mà còn gợi lên ý thức về sự bất ổn và mất khả năng kiểm soát trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Cụm từ "turn turtle" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong ngữ cảnh học thuật, cụm từ này thường không được sử dụng, nhưng có thể xuất hiện trong các bối cảnh không chính thức hoặc thể thao, chỉ hành động lật ngược một đối tượng, như một chiếc thuyền hoặc một động vật. Thông thường, cụm từ này được sử dụng trong mô tả tình huống mà sự mất thăng bằng hoặc rối loạn xảy ra.
