turn turtle
turn turtle (Verb)
Nghĩa 01
(trong lướt sóng) lật úp ván lướt sóng (thường là ván dài) để ngược mặt ván lên trời, cho sóng—thường là sóng đã vỡ—lướt qua phía trên mà không làm vỡ người hoặc ván.
(intransitive, surfing) To roll upside down with one's surfboard (usually a longboard) to allow a wave, especially a wave that has already broken, to pass over.
Nghĩa 02
(động từ, ít dùng, mang tính lịch sử) Bắt rùa bằng cách lật nó sang tư thế nằm ngửa (lưng úp, bụng trên) để dễ bắt.
(intransitive, now historical) To capture a turtle by turning it onto its back.
Nghĩa 03
(ngoại động từ/ nội động từ) Dùng cho tàu thuyền hoặc phương tiện: bị lật úp, lật nhào (chìm ngang, phần trên quay xuống nước).
(intransitive) Especially of a boat or ship, or some other vehicle: to turn upside down.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "turn turtle" có nghĩa là vòi vĩnh, úp ngược hoặc bị lật úp, thường dùng để mô tả tình huống của một con rùa bị lật ngửa. Trong ngữ cảnh hàng hải, cụm từ này thường chỉ đến tàu thuyền lật úp trong nước. Cụm từ này được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với cùng một ý nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách phát âm nhẹ và một số ngữ cảnh sử dụng ở từng vùng miền.