Anh - Việt

Bản dịch của từ Twitches trong tiếng Việt

twitches

VerbNoun

twitches (Verb)

/twˈɪtʃɪz/
/ˈtwɪtʃɪz/
AI

Nghĩa 01

khiến chuyển động một cách đột ngột và lúng túng

To cause to move with a sudden jerky motion

Ví dụ
Anh ấy giật mắt khi lo lắng trong bài nói IELTS.He twitches his eye when nervous during the IELTS speaking test.
Cô ấy không giật ngón tay khi trả lời câu hỏi viết.She does not twitch her fingers while answering writing questions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Kéo hoặc lôi cái gì đó bằng một chuyển động nhanh.

To draw or pull something with a quick movement

Ví dụ
Anh ấy giật mũi khi cảm thấy lo lắng trong các cuộc phỏng vấn.He twitches his nose when he feels nervous during interviews.
Cô ấy không giật mày khi nói chuyện trước đám đông.She does not twitch her eyebrows while speaking in public.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Thực hiện một loạt các chuyển động nhanh nhỏ.

To make a series of small rapid movements

Ví dụ
Anh ấy giật ngón tay khi nói chuyện nhóm, rất lo lắng.He twitches his fingers nervously during the group discussion.
Cô ấy không giật mình khi trả lời câu hỏi cá nhân trong phỏng vấn.She does not twitch when answering personal questions in interviews.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

twitches (Noun)

/twˈɪtʃɪz/
/ˈtwɪtʃɪz/
AI

Nghĩa 01

Thực hiện một loạt các chuyển động nhanh nhỏ.

A sudden brief tightening of a muscle or group of muscles

Ví dụ
Mắt anh ấy giật khi cảm thấy lo lắng trong bài phát biểu.His eye twitches when he feels nervous during the speech.
Những cơn giật nhỏ ở tay cô ấy không nghiêm trọng.The small twitches in her hand are not serious.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Kéo hoặc lôi một thứ gì đó bằng một động tác nhanh.

A quick sharp movement or twist

Ví dụ
Mắt anh ấy giật khi nghe tin xấu trong các cuộc trò chuyện.His eye twitches when he hears bad news in conversations.
Không có những cử động giật trong buổi thảo luận nhóm yên tĩnh hôm nay.There are no twitches during the calm group discussion today.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Khiến cho di chuyển một cách đột ngột và giật cục.

An involuntary movement or contraction of the muscles

Ví dụ
Mắt anh ấy giật khi cảm thấy lo lắng trong phỏng vấn.His eye twitches when he feels nervous during interviews.
Những cử động giật của học sinh không dừng lại ngay cả trong các buổi gặp mặt xã hội.The student’s twitches do not stop even in social gatherings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh