Bản dịch của từ Unmarked head trong tiếng Việt

Unmarked head

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unmarked head(Noun)

ˈʌnmɑːkt hˈɛd
ˈənˌmɑrkt ˈhɛd
01

Phần chính hoặc phần nổi bật trong một câu chuyện hay tác phẩm nghệ thuật mà không được gán nhãn hoặc định nghĩa.

The main or leading part of a narrative or artistic composition which is not labeled or defined

Ví dụ
02

Một kiểu người lãnh đạo hoặc người đứng đầu không mang bất kỳ chức danh hay danh hiệu cụ thể nào.

A type of head or leader that does not carry any designation or specific title

Ví dụ
03

Trong ngôn ngữ học, một danh từ hoặc cụm danh từ đóng vai trò là phần trung tâm của một cấu trúc cú pháp mà không có các dấu hiệu hoặc từ điều chỉnh rõ ràng.

In linguistics a noun or noun phrase that serves as the central element of a syntactic construction without explicit markers or modifiers

Ví dụ