Bản dịch của từ Unsnare pallet trong tiếng Việt

Unsnare pallet

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unsnare pallet(Noun)

ˈʌnsneə pˈælɪt
ˈənsˌnɛr ˈpæɫət
01

Một nền tảng di động được sử dụng trong vận chuyển và lưu trữ

A portable platform used in shipping and storage

Ví dụ
02

Một khung để vận chuyển hoặc lưu trữ hàng hóa thường được làm bằng gỗ.

A framework for transporting or storing goods usually made from wood

Ví dụ
03

Một cấu trúc vận chuyển phẳng hỗ trợ hàng hóa và vật liệu

A flat transport structure that supports goods and materials

Ví dụ

Unsnare pallet(Verb)

ˈʌnsneə pˈælɪt
ˈənsˌnɛr ˈpæɫət
01

Một nền tảng di động được sử dụng trong vận chuyển và lưu trữ

To catch or trap something effectively

Ví dụ
02

Một cấu trúc để vận chuyển hoặc lưu trữ hàng hóa thường được làm từ gỗ

To rescue or liberate something that is trapped

Ví dụ
03

Một cấu trúc vận chuyển phẳng hỗ trợ hàng hóa và vật liệu.

To remove from a snare to free from entanglement

Ví dụ