Bản dịch của từ Upper atmosphere trong tiếng Việt
Upper atmosphere

Upper atmosphere(Noun)
Vùng khí quyển đặc trưng bởi nhiệt độ giảm dần theo độ cao, đặc biệt là tầng bình lưu và tầng trung lưu.
The region of the atmosphere that is characterized by a decrease in temperature with altitude especially the stratosphere and mesosphere.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
“Upper atmosphere” đề cập đến phần trên cùng của khí quyển Trái Đất, bao gồm các tầng như tầng bình lưu, tầng trung lưu và tầng ion. Khu vực này có độ cao từ khoảng 10 km đến 1000 km phía trên bề mặt trái đất. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến và không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa trong tiếng Anh British. Tuy nhiên, cách diễn đạt có thể thay đổi đôi chút trong văn phong và ngữ cảnh sử dụng. Upper atmosphere thường được nghiên cứu trong lĩnh vực khí tượng học và khoa học trái đất.
“Upper atmosphere” đề cập đến phần trên cùng của khí quyển Trái Đất, bao gồm các tầng như tầng bình lưu, tầng trung lưu và tầng ion. Khu vực này có độ cao từ khoảng 10 km đến 1000 km phía trên bề mặt trái đất. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến và không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa trong tiếng Anh British. Tuy nhiên, cách diễn đạt có thể thay đổi đôi chút trong văn phong và ngữ cảnh sử dụng. Upper atmosphere thường được nghiên cứu trong lĩnh vực khí tượng học và khoa học trái đất.
