Bản dịch của từ Varicose vein trong tiếng Việt

Varicose vein

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Varicose vein(Noun)

vˈærɪkˌəʊz vˈeɪn
ˈvɛrəˌkoʊz ˈvaɪn
01

Một tình trạng mạch máu phổ biến ảnh hưởng đến vẻ ngoài và chức năng của các tĩnh mạch ở chân.

A common vascular condition that affects the appearance and function of veins in the legs

Ví dụ
02

Một tĩnh mạch sưng phồng và xoắn, thường có màu xanh hoặc tím sẫm, thường xuất hiện ở chân do các van không hoạt động đúng cách, khiến máu tích tụ lại.

A swollen twisted vein often appearing blue or dark purple that is typically found in the legs due to faulty valves that allow blood to pool

Ví dụ
03

Một tình trạng được đặc trưng bởi tĩnh mạch giãn có thể dẫn đến cảm giác khó chịu và các biến chứng khác.

A condition characterized by varicose veins which can lead to discomfort and other complications

Ví dụ