Bản dịch của từ Very trong tiếng Việt
Very
AdverbAdjective

Very (Adverb)
ˈver.i
ˈver.i
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Very (Adjective)
vˈɛɹi
vˈɛɹi
01
Diễn tả mức độ rất cao, nhấn mạnh điểm cực độ về thời gian hoặc không gian (ví dụ: “chính lúc/ở ngay” - nhấn mạnh đúng thời điểm hoặc vị trí).
Emphasizing an extreme point in time or space.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
