Bản dịch của từ Very trong tiếng Việt

Very

AdverbAdjective

Very (Adverb)

ˈver.i
ˈver.i
01

Rất, ở mức độ lớn

Very, to a large extent

Ví dụ

John is very popular among his friends for his kind nature.

John rất nổi tiếng với bạn bè vì bản chất tốt bụng của anh ấy.

She was very happy when she received the award for her charity work.

Cô ấy rất vui khi nhận được giải thưởng cho công việc từ thiện của mình.

02

Ở mức độ cao.

In a high degree.

Ví dụ

She is very kind to everyone she meets.

Cô ấy rất tử tế với mọi người cô gặp.

The event was very successful, attracting a large crowd.

Sự kiện đã rất thành công, thu hút đông đảo người.

Very (Adjective)

vˈɛɹi
vˈɛɹi
01

Nhấn mạnh một điểm cực đoan trong thời gian hoặc không gian.

Emphasizing an extreme point in time or space.

Ví dụ

It was a very crowded event with over 1,000 attendees.

Đó là một sự kiện rất đông người với hơn 1.000 người tham dự.

She lives in a very remote village with limited access to resources.

Cô ấy sống ở một ngôi làng rất xa xôi với nguồn lực hạn chế.

02

Không bổ sung thêm bất cứ điều gì khác; chỉ là.

With no addition of anything else; mere.

Ví dụ

She is a very kind person.

Cô ấy là một người rất tử tế.

It was a very hot day in July.

Đó là một ngày rất nóng vào tháng 7.

03

Thật sự; chính xác (dùng để nhấn mạnh danh tính chính xác của ai đó hoặc cái gì đó)

Actual; precise (used to emphasize the exact identity of someone or something)

Ví dụ

She is the very person who helped me last night.

Cô ấy chính là người đã giúp tôi đêm qua.

That is the very book I borrowed from the library.

Đó chính là cuốn sách mà tôi mượn từ thư viện.

Mô tả từ

“very” xuất hiện rất thường xuyên ở cả 4 kỹ năng với đa dạng chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “rất, ở mức độ lớn” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng Reading là 175 lần/183396 và ở kỹ năng Writing Task 2 là 39 lần/15602 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “very” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống nghe, đọc hiểu, nói và viết trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

6.0/8Cao
Listening
Cao
Speaking
Cao
Reading
Cao
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Very

Không có idiom phù hợp