Bản dịch của từ Very trong tiếng Việt

Very

Adverb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Very(Adverb)

ˈver.i
ˈver.i
01

Diễn tả mức độ rất cao, nhiều hoặc cực kỳ; dùng để nhấn mạnh mức độ của tính từ, trạng từ hoặc hành động (ví dụ: rất, cực kỳ).

Very, to a large extent.

非常

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Diễn tả mức độ cao, rất nhiều hoặc ở mức cực kỳ; dùng để nhấn mạnh tính chất hoặc mức độ của một sự việc, tính từ hoặc trạng từ.

In a high degree.

非常高的程度

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng trạng từ của Very (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Very

Rất

-

-

Very(Adjective)

vˈɛɹi
vˈɛɹi
01

Diễn tả mức độ rất cao, nhấn mạnh điểm cực độ về thời gian hoặc không gian (ví dụ: “chính lúc/ở ngay” - nhấn mạnh đúng thời điểm hoặc vị trí).

Emphasizing an extreme point in time or space.

非常,极其

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Dùng để nhấn mạnh về bản thân, danh tính hoặc tính chính xác của người/vật được nói tới — tức là đúng người/đúng vật đó, chứ không phải ai/cái khác.

Actual; precise (used to emphasize the exact identity of someone or something)

确切的; 精确的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Chỉ mức độ cao nhất của tính chất; rất, hết sức. (Trong nghĩa "with no addition of anything else; mere" tức là chỉ có đúng như vậy, chỉ là...)

With no addition of anything else; mere.

仅仅

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Very (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Very

Rất

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh