Bản dịch của từ Virtual inventory trong tiếng Việt

Virtual inventory

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Virtual inventory (Noun)

vˈɜːtʃuːəl ɪnvˈɛntərˌi
ˈvɝtʃuəɫ ˌɪnˈvɛntɝi
01

Một danh mục hàng hóa tồn tại dưới dạng kỹ thuật số, đại diện cho các mặt hàng có thể được bán nhưng không được lưu trữ vật lý.

An inventory that exists in a digital format representing items that may be available for sale but not held in physical storage

Ví dụ
02

Một hệ thống máy tính được sử dụng để quản lý và theo dõi mức tồn kho của các mặt hàng không có mặt thực tế.

A computerized system used to manage and track stock levels of items that are not physically present

Ví dụ
03

Một hệ thống cho phép các doanh nghiệp theo dõi và bán sản phẩm trực tuyến mà không cần duy trì hàng tồn kho vật lý.

A system that allows businesses to monitor and sell products online without maintaining physical stock

Ví dụ