volitional
volitional (Adjective)
Nghĩa 01
(tính từ) Liên quan đến ý chí, sự tự ý làm việc hoặc quyết định của một người; xuất phát từ ý muốn hay quyết tâm cá nhân.
not comparable Of or relating to the volition or will.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(từ ngữ học) biểu thị ý chí, ý định hoặc lời thúc giục/mời gọi; dùng để diễn tả hành động do ý muốn của người nói (ví dụ: lời mệnh lệnh nhẹ, khuyến khích, giả sử hoặc lời mời bao gồm).
grammar not comparable of an inflectional class or inflected form Expressing intention hortation supposition or inclusive invitation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Được thực hiện theo ý chí, do lựa chọn có ý thức của cá nhân chứ không phải do yếu tố bên ngoài hay tình cờ.
comparable Done by conscious personal choice not based on external principles not accidental.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
volitional (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(danh từ, không đếm được) Khái niệm ngữ pháp chỉ 'thái thái nguyện vọng'—mood ngữ pháp dùng để biểu đạt ý chí, ý muốn, lời mời hoặc mệnh lệnh của người nói (tương tự các hình thức như mệnh lệnh, nguyện vọng trong ngôn ngữ).
uncountable The volitional grammatical mood.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "volitional" là một tính từ trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ danh từ "volition", tức ý chí hoặc quyết định có thể. "Volitional" thường được dùng để miêu tả những hành động được thực hiện theo ý chí của cá nhân, có ý thức lựa chọn. Trong tiếng Anh, khái niệm này không phân chia rõ ràng giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh tâm lý học, cách sử dụng có thể thiên về một số lĩnh vực nghiên cứu nhất định.