Bản dịch của từ Wage rate trong tiếng Việt
Wage rate
Noun [U/C]

Wage rate(Noun)
wˈeɪdʒ ɹˈeɪt
wˈeɪdʒ ɹˈeɪt
Ví dụ
02
Mức lương cho một công việc hoặc nghề nghiệp cụ thể, thường được xác định bởi các tiêu chuẩn trong ngành.
The rate of pay for a particular job or profession, often determined by industry standards.
Ví dụ
