Bản dịch của từ Wage rate trong tiếng Việt

Wage rate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wage rate(Noun)

wˈeɪdʒ ɹˈeɪt
wˈeɪdʒ ɹˈeɪt
01

Số tiền trả cho công việc hoặc dịch vụ, thường được biểu thị dưới dạng mức lương theo giờ.

The amount of money paid for work or services, usually expressed as an hourly rate.

Ví dụ
02

Mức lương cho một công việc hoặc nghề nghiệp cụ thể, thường được xác định bởi các tiêu chuẩn trong ngành.

The rate of pay for a particular job or profession, often determined by industry standards.

Ví dụ
03

Tiền lương trả cho nhân viên được tính toán trên cơ sở mỗi đơn vị thời gian, chẳng hạn như mỗi giờ, mỗi ngày hoặc mỗi tuần.

The compensation given to employees calculated on a per unit of time basis, such as per hour, day, or week.

Ví dụ