weather pattern
weather pattern (Noun)
Nghĩa 01 · Một mẫu lặp lại của các điều kiện khí tượng trong một khu vực cụ thể.
Một mẫu lặp lại của các điều kiện khí tượng trong một khu vực cụ thể.
A recurring pattern of meteorological conditions in a particular area.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một cách sắp xếp cụ thể của các điều kiện khí quyển có thể ảnh hưởng đến khí hậu và các sự kiện khí tượng.
Một cách sắp xếp cụ thể của các điều kiện khí quyển có thể ảnh hưởng đến khí hậu và các sự kiện khí tượng.
A specific arrangement of atmospheric conditions that can influence climate and weather events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Mô hình thời tiết" đề cập đến các mẫu, xu hướng và biến thể của điều kiện thời tiết trong một khu vực nhất định trong một khoảng thời gian. Mô hình này thường được sử dụng trong khí tượng học để dự đoán thời tiết và phân tích khí hậu. Ở tiếng Anh Anh, thuật ngữ này có thể được sử dụng trong văn phong chính thức và không chính thức tương tự như trong tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, ngữ điệu và cách phát âm có thể khác nhau giữa hai phương ngữ này, với người Anh có xu hướng nhấn âm vào âm tiết đầu tiên hơn.