Bản dịch của từ Wet chain trong tiếng Việt
Wet chain
Noun [U/C]

Wet chain(Noun)
wˈɛt tʃˈeɪn
ˈwɛt ˈtʃeɪn
Ví dụ
Ví dụ
03
Trong bối cảnh môi trường nước, một chuỗi được sử dụng để neo giữ hoặc kết nối các vật thể hoặc phao dưới nước mà không ở trên cạn.
In the context of aquatic environments a chain used for anchoring or connecting underwater objects or buoys that is not dry
Ví dụ
