Bản dịch của từ Witch hunt trong tiếng Việt
Witch hunt

Witch hunt(Idiom)
Nỗ lực hạ thấp hoặc loại bỏ cá nhân hoặc nhóm dựa trên niềm tin hoặc hành động của họ, thường xuyên thiếu bằng chứng đủ thuyết phục.
An attempt to weaken or eradicate individuals or groups based on their beliefs or actions, often without sufficient evidence.
这是试图基于个人的信仰或行为而削弱或消灭某个个体或群体的行动,通常缺乏充分的证据。
Một cuộc điều tra được tiến hành với vẻ ngoài nhằm tìm kiếm hành vi sai trái, nhưng thường bị thúc đẩy bởi lợi ích chính trị hoặc cá nhân.
An investigation is often conducted ostensibly to uncover wrongdoing, but it usually has political motives or personal interests behind it.
这项调查表面上是为了寻查不当行为,但实际上常常出于政治或个人利益的动机。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"witch hunt" là một thuật ngữ chỉ hành động tìm kiếm và trừng phạt những người bị cáo buộc là có tội hoặc phạm tội, thường dựa trên sự nghi ngờ vô căn cứ và tâm lý đám đông. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi cả ở Anh và Mỹ, nhưng ở Mỹ, nó còn có nghĩa chính trị, ám chỉ việc lật đổ đối thủ bằng cách cáo buộc sai trái. Cách phát âm và viết không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể ngôn ngữ này.
Cụm từ "witch hunt" có nguồn gốc từ tiếng Latin, bắt nguồn từ từ "venefica", có nghĩa là "người phụ nữ phép thuật" hoặc "phù thủy". Thuật ngữ này đã được sử dụng trong thời kỳ Trung cổ, đặc biệt trong các cuộc săn lùng phù thủy diễn ra ở châu Âu và Mỹ, nơi mà nhiều người bị cáo buộc là phù thủy đã bị truy tố và xử án một cách bất công. Ngày nay, "witch hunt" được dùng để chỉ những cuộc truy lùng hoặc chỉ trích dữ dội, thường liên quan đến việc săn tìm những cá nhân hoặc nhóm bị coi là kẻ thù hoặc có hành vi đáng ngờ trong xã hội.
"Cuộc săn lùng phù thủy" là một cụm từ ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, nhưng có thể gặp trong các bài luận về xã hội, chính trị hoặc văn hóa, đặc biệt khi thảo luận về các cuộc thanh trừng hoặc sự vu cáo. Trong các ngữ cảnh khác, nó thường được sử dụng để miêu tả những nỗ lực nhằm hạ bệ cá nhân hoặc tổ chức qua những cáo buộc sai lệch, thường với động cơ chính trị hoặc xã hội. Từ này cũng thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về tự do ngôn luận và các vấn đề đạo đức.
"witch hunt" là một thuật ngữ chỉ hành động tìm kiếm và trừng phạt những người bị cáo buộc là có tội hoặc phạm tội, thường dựa trên sự nghi ngờ vô căn cứ và tâm lý đám đông. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi cả ở Anh và Mỹ, nhưng ở Mỹ, nó còn có nghĩa chính trị, ám chỉ việc lật đổ đối thủ bằng cách cáo buộc sai trái. Cách phát âm và viết không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể ngôn ngữ này.
Cụm từ "witch hunt" có nguồn gốc từ tiếng Latin, bắt nguồn từ từ "venefica", có nghĩa là "người phụ nữ phép thuật" hoặc "phù thủy". Thuật ngữ này đã được sử dụng trong thời kỳ Trung cổ, đặc biệt trong các cuộc săn lùng phù thủy diễn ra ở châu Âu và Mỹ, nơi mà nhiều người bị cáo buộc là phù thủy đã bị truy tố và xử án một cách bất công. Ngày nay, "witch hunt" được dùng để chỉ những cuộc truy lùng hoặc chỉ trích dữ dội, thường liên quan đến việc săn tìm những cá nhân hoặc nhóm bị coi là kẻ thù hoặc có hành vi đáng ngờ trong xã hội.
"Cuộc săn lùng phù thủy" là một cụm từ ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, nhưng có thể gặp trong các bài luận về xã hội, chính trị hoặc văn hóa, đặc biệt khi thảo luận về các cuộc thanh trừng hoặc sự vu cáo. Trong các ngữ cảnh khác, nó thường được sử dụng để miêu tả những nỗ lực nhằm hạ bệ cá nhân hoặc tổ chức qua những cáo buộc sai lệch, thường với động cơ chính trị hoặc xã hội. Từ này cũng thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về tự do ngôn luận và các vấn đề đạo đức.
