Bản dịch của từ Witch hunt trong tiếng Việt
Witch hunt

Witch hunt (Idiom)
Một cuộc điều tra được tiến hành bề ngoài là để tìm ra hành vi sai trái, nhưng thường có động cơ chính trị hoặc lợi ích cá nhân.
An investigation carried out ostensibly to find wrongdoing but often motivated by political or personal gain.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"witch hunt" là một thuật ngữ chỉ hành động tìm kiếm và trừng phạt những người bị cáo buộc là có tội hoặc phạm tội, thường dựa trên sự nghi ngờ vô căn cứ và tâm lý đám đông. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi cả ở Anh và Mỹ, nhưng ở Mỹ, nó còn có nghĩa chính trị, ám chỉ việc lật đổ đối thủ bằng cách cáo buộc sai trái. Cách phát âm và viết không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể ngôn ngữ này.
"witch hunt" là một thuật ngữ chỉ hành động tìm kiếm và trừng phạt những người bị cáo buộc là có tội hoặc phạm tội, thường dựa trên sự nghi ngờ vô căn cứ và tâm lý đám đông. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi cả ở Anh và Mỹ, nhưng ở Mỹ, nó còn có nghĩa chính trị, ám chỉ việc lật đổ đối thủ bằng cách cáo buộc sai trái. Cách phát âm và viết không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể ngôn ngữ này.
