Bản dịch của từ Wolfpack trong tiếng Việt
Wolfpack

Wolfpack (Noun)
Thuật ngữ lịch sử hải quân: nhóm tàu ngầm (thường chỉ các tàu ngầm Đức thời Thế chiến II) hoạt động theo bầy, tuần tra Bắc Đại Tây Dương và tấn công tàu buôn đối phương.
Historical nautical military During World War II any of various marauding groups of submarines especially German submarines that patrolled the North Atlantic and preyed upon merchant ships.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Wolfpack (tiếng Anh) là thuật ngữ tương ứng với nhóm động vật xã hội, thường chỉ về một nhóm sói cùng nhau săn bắt và sinh sống. Trong bối cảnh văn hóa đại chúng, từ này cũng được sử dụng để chỉ các nhóm bạn bè thân thiết hoặc đồng nghiệp có mối liên kết chặt chẽ. Tuy không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng, âm sắc có thể thay đổi do đặc điểm vùng miền của người nói.
Wolfpack (tiếng Anh) là thuật ngữ tương ứng với nhóm động vật xã hội, thường chỉ về một nhóm sói cùng nhau săn bắt và sinh sống. Trong bối cảnh văn hóa đại chúng, từ này cũng được sử dụng để chỉ các nhóm bạn bè thân thiết hoặc đồng nghiệp có mối liên kết chặt chẽ. Tuy không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng, âm sắc có thể thay đổi do đặc điểm vùng miền của người nói.
