ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Version trong tiếng Anh

Version

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Version (Danh từ)

vˈɝʒn̩
vˈɝɹʒn̩
01

Một dạng hoặc phiên bản cụ thể của một vật/ứng dụng/tài liệu, khác với phiên bản trước hoặc các dạng khác cùng loại ở một vài điểm (ví dụ: có thay đổi, cải tiến hoặc sửa lỗi).

A particular form of something differing in certain respects from an earlier form or other forms of the same type of thing.

Ví dụ
02

Hành động bác sĩ hoặc nhân viên y tế dùng tay để xoay hoặc lật thai nhi trong tử cung nhằm giúp việc sinh nở dễ dàng hơn (ví dụ đổi tư thế từ ngôi mông sang ngôi đầu).

The manual turning of a fetus in the uterus to make delivery easier.

Ví dụ
03

Một cách kể hoặc trình bày về một sự việc theo góc nhìn hoặc quan điểm của một người cụ thể.

An account of a matter from a particular person's point of view.

version là gì
Ví dụ
04

Phiên bản, dạng hoặc kiểu được phát hành hoặc sản xuất, đặc biệt là các phần mềm, tài liệu hoặc sản phẩm.

A particular form or variant of something, especially software, documents, or products.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Version (Động từ)

vˈɝʒn̩
vˈɝɹʒn̩
01

Tạo ra một phiên bản mới của (một sản phẩm, tài liệu, phần mềm, v.v.) — tức là chỉnh sửa hoặc cập nhật để có bản khác so với bản gốc.

Create a new version of.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/version/

Một từ tiếng Việt phổ biến là "this" dịch sang tiếng Anh là "this" (formal) và không có dạng không chính thức phổ biến. Đây là đại từ (danh từ) dùng để chỉ vật hoặc người gần với người nói. "This" thường được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc nói chuyện thông thường để xác định rõ đối tượng đang nhắc đến.

Một từ tiếng Việt phổ biến là "this" dịch sang tiếng Anh là "this" (formal) và không có dạng không chính thức phổ biến. Đây là đại từ (danh từ) dùng để chỉ vật hoặc người gần với người nói. "This" thường được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc nói chuyện thông thường để xác định rõ đối tượng đang nhắc đến.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.