Bản dịch của từ Tip trong tiếng Trung
Tip
NounVerbNoun

Tip (Noun)
tɪp
tˈɪp
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tip (Verb)
tɪp
tˈɪp
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
(in bookbinding) paste a single page, typically an illustration, to the neighbouring page of a book by a thin line of paste down its inner margin.
在书籍装订中,用胶水把一页粘贴到邻页的边缘。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
05
Overbalance so as to fall or turn over.
倾斜至失去平衡或翻倒
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
09
Give someone information in a discreet or confidential way.
私下告知
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tip (Noun)
tˈɪps
tˈɪps

