Bản dịch của từ Abandon plants trong tiếng Việt
Abandon plants
Noun [U/C] Verb

Abandon plants(Noun)
ˈeɪbændən plˈænts
ˈeɪbəndən ˈpɫænts
Abandon plants(Verb)
ˈeɪbændən plˈænts
ˈeɪbəndən ˈpɫænts
Ví dụ
03
Một sự đầu hàng hoàn toàn trước những bản năng tự nhiên thường được đặc trưng bởi sự thiếu kiềm chế.
To stop supporting or looking after someone or something
Ví dụ
